晚间
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 晚間
Trong tiếng Trung, 晚间 (wǎnjiān) có nghĩa là “buổi tối; ban đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buổi tối
- ban đêm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 晚间 (wǎnjiān) có nghĩa là “buổi tối; ban đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.