Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

推论

tuīlùn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 推論

Trong tiếng Trung, 推论 (tuīlùn) có nghĩa là “suy luận; suy diễn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. suy luận
  2. suy diễn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 根据现有证据,这个推论很合理。
    Gēnjù xiànyǒu zhèngjù, zhège tuīlùn hěn hélǐ.
    Dựa vào chứng cứ hiện có, suy luận này rất hợp lý.

Chữ Hán