理论
Trong tiếng Trung, 理论 (lǐlùn) có nghĩa là “lý thuyết; tranh luận; để ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lý thuyết
- tranh luận
- để ý
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 理论 (lǐlùn) có nghĩa là “lý thuyết; tranh luận; để ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个