Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

偷看

tōukàn

Trong tiếng Trung, 偷看 (tōukàn) có nghĩa là “nhìn trộm; xem lén; liếc trộm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn trộm
  2. xem lén
  3. liếc trộm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要随便偷看别人的日记。
    Bùyào suíbiàn tōukàn biérén de rìjì.
    Đừng tùy tiện đọc trộm nhật ký của người khác.

Chữ Hán