Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

偷懒

tōulǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 偷懶

Trong tiếng Trung, 偷懒 (tōulǎn) có nghĩa là “lười biếng; trốn việc; lười nhác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lười biếng
  2. trốn việc
  3. lười nhác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都在忙着干活,你别偷懒。
    Dàjiā dōu zài mángzhe gàn huó, nǐ bié tōulǎn.
    Mọi người đều đang bận rộn làm việc, bạn đừng có lười biếng.

Chữ Hán