懒
Trong tiếng Trung, 懒 (lǎn) có nghĩa là “lười biếng; lười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lười biếng
- lười
Trong tiếng Trung, 懒 (lǎn) có nghĩa là “lười biếng; lười”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.