Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

偷偷

tōutōu

Trong tiếng Trung, 偷偷 (tōutōu) có nghĩa là “lén lút; ngấm ngầm; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lén lút
  2. ngấm ngầm
  3. giấu giếm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她偷偷给妈妈买了礼物。
    Tā tōutōu gěi māma mǎi le lǐwù.
    Cô ấy lén mua quà cho mẹ.

Chữ Hán