偷偷
Trong tiếng Trung, 偷偷 (tōutōu) có nghĩa là “lén lút; ngấm ngầm; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lén lút
- ngấm ngầm
- giấu giếm
Trong tiếng Trung, 偷偷 (tōutōu) có nghĩa là “lén lút; ngấm ngầm; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.