通顺
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 通順
Trong tiếng Trung, 通顺 (tōngshùn) có nghĩa là “trôi chảy; mạch lạc; thông suốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trôi chảy
- mạch lạc
- thông suốt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 通顺 (tōngshùn) có nghĩa là “trôi chảy; mạch lạc; thông suốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.