Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

通顺

tōngshùn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 通順

Trong tiếng Trung, 通顺 (tōngshùn) có nghĩa là “trôi chảy; mạch lạc; thông suốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trôi chảy
  2. mạch lạc
  3. thông suốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这篇文章的句子读起来很通顺。
    Zhè piān wénzhāng de jùzi dú qǐlái hěn tōngshùn.
    Các câu trong bài viết này đọc rất trôi chảy.

Chữ Hán