通报
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 通報
Trong tiếng Trung, 通报 (tōngbào) có nghĩa là “thông báo; bản thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thông báo
- bản thông báo
Trong tiếng Trung, 通报 (tōngbào) có nghĩa là “thông báo; bản thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.