听取
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 聽取
Trong tiếng Trung, 听取 (tīngqǔ) có nghĩa là “lắng nghe; tiếp thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lắng nghe
- tiếp thu
Trong tiếng Trung, 听取 (tīngqǔ) có nghĩa là “lắng nghe; tiếp thu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.