Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

天文

tiānwén

Trong tiếng Trung, 天文 (tiānwén) có nghĩa là “thiên văn; thiên văn học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên văn
  2. thiên văn học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我弟弟从小就喜欢看天文书籍。
    Wǒ dìdi cóngxiǎo jiù xǐhuan kàn tiānwén shūjí.
    Em trai tôi từ nhỏ đã thích đọc sách thiên văn.

Chữ Hán