天文
Trong tiếng Trung, 天文 (tiānwén) có nghĩa là “thiên văn; thiên văn học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiên văn
- thiên văn học
Trong tiếng Trung, 天文 (tiānwén) có nghĩa là “thiên văn; thiên văn học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.