Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天桥

tiānqiáo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 天橋

Trong tiếng Trung, 天桥 (tiānqiáo) có nghĩa là “cầu vượt đi bộ; cầu vượt bộ hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cầu vượt đi bộ
  2. cầu vượt bộ hành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过马路时请走人行天桥。
    Guò mǎlù shí qǐng zǒu rénxíng tiānqiáo.
    Khi qua đường xin vui lòng đi trên cầu vượt bộ hành.

Chữ Hán