Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

桥梁

qiáoliáng

Trong tiếng Trung, 桥梁 (qiáoliáng) có nghĩa là “cây cầu; cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cây cầu
  2. cầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 河上建了一座新桥梁。
    Hé shàng jiànle yí zuò xīn qiáoliáng.
    Một cây cầu mới đã được xây trên sông.

Chữ Hán

梁
liáng
roof beam; beam (structure)
Từ chứa 梁