Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

栋梁

dòngliáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 棟梁

Trong tiếng Trung, 栋梁 (dòngliáng) có nghĩa là “rường cột; trụ cột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rường cột
  2. trụ cột
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人是国家未来的栋梁。
    Niánqīngrén shì guójiā wèilái de dòngliáng.
    Thanh niên là rường cột tương lai của đất nước.

Chữ Hán

梁
liáng
roof beam; beam (structure)
Từ chứa 梁