Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脊梁

jǐliáng

Trong tiếng Trung, 脊梁 (jǐliáng) có nghĩa là “xương sống; cột sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xương sống
  2. cột sống

Cách đọc khác: jǐliang — back (of a human or other vertebrate)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们是国家的脊梁。
    Tāmen shì guójiā de jǐliáng.
    Họ là xương sống của đất nước.

Chữ Hán

脊
jǐ
spine; backbone; ridge
梁
liáng
roof beam; beam (structure)
Từ chứa 梁