Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

桥

qiáo

Trong tiếng Trung, 桥 (qiáo) có nghĩa là “cây cầu; cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cây cầu
  2. cầu

Lượng từ: 座

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 河上有一座古老的石桥。
    Hé shàng yǒu yí zuò gǔlǎo de shíqiáo.
    Trên sông có một cây cầu đá cổ kính.

Chữ Hán

桥
qiáo
cây cầu; cầu
Từ chứa 桥