Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 2

踢足球

tīzúqiú
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2

Trong tiếng Trung, 踢足球 (tīzúqiú) có nghĩa là “đá bóng; đá banh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đá bóng
  2. đá banh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他每个周末都去操场踢足球。
    Tā měi gè zhōumò dōu qù cāochǎng tī zúqiú.
    Cuối tuần nào cậu ấy cũng đến sân bóng để đá bóng.

Chữ Hán