踢足球
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 2
Trong tiếng Trung, 踢足球 (tīzúqiú) có nghĩa là “đá bóng; đá banh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đá bóng
- đá banh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 踢足球 (tīzúqiú) có nghĩa là “đá bóng; đá banh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 2 trong kỳ thi HSK 2.0.