Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

踢

tī

Trong tiếng Trung, 踢 (tī) có nghĩa là “đá; chơi (bóng đá)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đá
  2. chơi (bóng đá)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 男孩们在操场上踢足球。
    Nánháimen zài cāochǎng shàng tī zúqiú.
    Các cậu bé đang đá bóng trên sân tập.

Chữ Hán

踢
tī
đá; chơi (bóng đá)
Từ chứa 踢