Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

体能

tǐnéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 體能

Trong tiếng Trung, 体能 (tǐnéng) có nghĩa là “thể lực; thể năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể lực
  2. thể năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 跑马拉松需要非常好的体能。
    Pǎo mǎlāsōng xūyào fēicháng hǎo de tǐnéng.
    Chạy marathon đòi hỏi thể lực rất tốt.

Chữ Hán