Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

食用

shíyòng

Trong tiếng Trung, 食用 (shíyòng) có nghĩa là “ăn; dùng làm thực phẩm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn
  2. dùng làm thực phẩm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 野生的蘑菇不能随便食用。
    Yěshēng de mógu bùnéng suíbiàn shíyòng.
    Không được tùy tiện ăn nấm dại.

Chữ Hán