Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

时机

shíjī

Trong tiếng Trung, 时机 (shíjī) có nghĩa là “thời cơ; cơ hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời cơ
  2. cơ hội

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 等时机成熟了,我们再提这件事吧。
    Děng shíjī chéngshú le, wǒmen zài tí zhè jiàn shì ba.
    Đợi khi thời cơ chín muồi, chúng ta hãy nhắc lại chuyện này.

Chữ Hán