时机
Trong tiếng Trung, 时机 (shíjī) có nghĩa là “thời cơ; cơ hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời cơ
- cơ hội
Trong tiếng Trung, 时机 (shíjī) có nghĩa là “thời cơ; cơ hội”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.