Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

识别

shíbié

Trong tiếng Trung, 识别 (shíbié) có nghĩa là “nhận biết; nhận dạng; phân biệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận biết
  2. nhận dạng
  3. phân biệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个软件能自动识别不同人脸。
    Zhège ruǎnjiàn néng zìdòng shíbié bùtóng rénliǎn.
    Phần mềm này có thể tự động nhận diện các khuôn mặt khác nhau.

Chữ Hán