圣诞节
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 聖誕節
Trong tiếng Trung, 圣诞节 (Shèngdànjié) có nghĩa là “lễ Giáng sinh; Giáng sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lễ Giáng sinh
- Giáng sinh
Trong tiếng Trung, 圣诞节 (Shèngdànjié) có nghĩa là “lễ Giáng sinh; Giáng sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.