Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

身影

shēnyǐng

Trong tiếng Trung, 身影 (shēnyǐng) có nghĩa là “bóng dáng; hình bóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bóng dáng
  2. hình bóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在人群中看到了熟悉的身影。
    Wǒ zài rénqún zhōng kàndàole shúxī de shēnyǐng.
    Tôi nhìn thấy bóng dáng quen thuộc trong đám đông.

Chữ Hán

影
yǐng
picture; image
Từ chứa 影