Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伸手

shēnshǒu

Trong tiếng Trung, 伸手 (shēnshǒu) có nghĩa là “đưa tay ra; ngửa tay xin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đưa tay ra
  2. ngửa tay xin

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他伸手接住了掉下的苹果。
    Tā shēnshǒu jiēzhùle diàoxià de píngguǒ.
    Anh ấy đưa tay ra đỡ lấy quả táo đang rơi.

Chữ Hán