伸
Trong tiếng Trung, 伸 (shēn) có nghĩa là “vươn ra; duỗi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vươn ra
- duỗi ra
Trong tiếng Trung, 伸 (shēn) có nghĩa là “vươn ra; duỗi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.