Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

伸

shēn

Trong tiếng Trung, 伸 (shēn) có nghĩa là “vươn ra; duỗi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vươn ra
  2. duỗi ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他伸出手和我热情地握手。
    Tā shēnchū shǒu hé wǒ rèqíng de wòshǒu.
    Anh ấy đưa tay ra và nhiệt tình bắt tay tôi.

Chữ Hán

伸
shēn
vươn ra; duỗi ra
Từ chứa 伸