Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

伸缩

shēnsuō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 伸縮

Trong tiếng Trung, 伸缩 (shēnsuō) có nghĩa là “co giãn; kéo dài thu ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. co giãn
  2. kéo dài thu ngắn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张桌子的长度可以自由伸缩。
    Zhè zhāng zhuōzi de chángdù kěyǐ zìyóu shēnsuō.
    Chiều dài của chiếc bàn này có thể co giãn tự do.

Chữ Hán