Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缩影

suōyǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 縮影

Trong tiếng Trung, 缩影 (suōyǐng) có nghĩa là “hình ảnh thu nhỏ; thu nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình ảnh thu nhỏ
  2. thu nhỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个村庄是时代的缩影。
    Zhège cūnzhuāng shì shídài de suōyǐng.
    Ngôi làng này là hình ảnh thu nhỏ của thời đại.

Chữ Hán