Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

上下

shàngxià

Trong tiếng Trung, 上下 (shàngxià) có nghĩa là “lên xuống; khoảng; trên dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên xuống
  2. khoảng
  3. trên dưới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的年龄在三十岁上下。
    Tā de niánlíng zài sānshí suì shàngxià.
    Tuổi của anh ấy vào khoảng ba mươi.

Chữ Hán