上下
Trong tiếng Trung, 上下 (shàngxià) có nghĩa là “lên xuống; khoảng; trên dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lên xuống
- khoảng
- trên dưới
Trong tiếng Trung, 上下 (shàngxià) có nghĩa là “lên xuống; khoảng; trên dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.