上头
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上頭
Trong tiếng Trung, 上头 (shàngtou) có nghĩa là “cấp trên; bên trên; bốc lên đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cấp trên
- bên trên
- bốc lên đầu
Cách đọc khác: shàngtóu — (of alcohol, love etc) to go to one's head; (of an idea, a s