Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

上面

shàngmiàn

Trong tiếng Trung, 上面 (shàngmiàn) có nghĩa là “bên trên; phía trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bên trên
  2. phía trên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上面有几本书。
    Zhuōzi shàngmian yǒu jǐ běn shū.
    Trên bàn có mấy cuốn sách.

Chữ Hán