上面
Trong tiếng Trung, 上面 (shàngmiàn) có nghĩa là “bên trên; phía trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bên trên
- phía trên
Trong tiếng Trung, 上面 (shàngmiàn) có nghĩa là “bên trên; phía trên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.