上场
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上場
Trong tiếng Trung, 上场 (shàngchǎng) có nghĩa là “ra sân thi đấu; lên sân khấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra sân thi đấu
- lên sân khấu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 上场 (shàngchǎng) có nghĩa là “ra sân thi đấu; lên sân khấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.