容许
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 容許
Trong tiếng Trung, 容许 (róngxǔ) có nghĩa là “cho phép; chấp nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cho phép
- chấp nhận
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 容许 (róngxǔ) có nghĩa là “cho phép; chấp nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.