Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

许可

xǔkě

Trong tiếng Trung, 许可 (xǔkě) có nghĩa là “cho phép; sự cho phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho phép
  2. sự cho phép

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没有得到许可,请勿入内。
    Méiyǒu dédào xǔkě, qǐng wù rù nèi.
    Chưa được phép, xin đừng vào trong.

Chữ Hán