Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

全面

quánmiàn

Trong tiếng Trung, 全面 (quánmiàn) có nghĩa là “toàn diện; bao quát; tổng thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn diện
  2. bao quát
  3. tổng thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们需要全面考虑这个问题。
    Wǒmen xūyào quánmiàn kǎolǜ zhège wèntí.
    Chúng ta cần xem xét vấn đề này một cách toàn diện.

Chữ Hán