Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

去向

qùxiàng

Trong tiếng Trung, 去向 (qùxiàng) có nghĩa là “tung tích; nơi đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tung tích
  2. nơi đi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没人知道这笔钱的去向。
    Méi rén zhīdào zhè bǐ qián de qùxiàng.
    Không ai biết tung tích của số tiền này.

Chữ Hán