Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

清晰

qīngxī

Trong tiếng Trung, 清晰 (qīngxī) có nghĩa là “rõ ràng; rõ nét; rành mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rõ ràng
  2. rõ nét
  3. rành mạch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张照片拍得非常清晰。
    Zhè zhāng zhàopiàn pāi de fēicháng qīngxī.
    Bức ảnh này chụp rất rõ nét.

Chữ Hán