Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前者

qiánzhě

Trong tiếng Trung, 前者 (qiánzhě) có nghĩa là “cái trước; người trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cái trước
  2. người trước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两者之间,我选择前者。
    Liǎng zhě zhījiān, wǒ xuǎnzé qiánzhě.
    Giữa hai bên, tôi chọn cái trước.

Chữ Hán