Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

前面

qiánmiàn

Trong tiếng Trung, 前面 (qiánmiàn) có nghĩa là “phía trước; đằng trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phía trước
  2. đằng trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校前面有一个大超市。
    Xuéshēng qiánmiàn yǒu yí gè dà chāoshì.
    Trước trường học có một siêu thị lớn.

Chữ Hán