前进
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 前進
Trong tiếng Trung, 前进 (qiánjìn) có nghĩa là “tiến lên; tiến về phía trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiến lên
- tiến về phía trước
Trong tiếng Trung, 前进 (qiánjìn) có nghĩa là “tiến lên; tiến về phía trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.