Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

其后

qíhòu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 其後

Trong tiếng Trung, 其后 (qíhòu) có nghĩa là “sau đó; về sau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sau đó
  2. về sau
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他大学毕业,其后便出国了。
    Tā dàxué bìyè, qíhòu biàn chūguóle.
    Anh ấy tốt nghiệp đại học, sau đó liền ra nước ngoài.

Chữ Hán