Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

起点

qǐdiǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 起點

Trong tiếng Trung, 起点 (qǐdiǎn) có nghĩa là “điểm khởi đầu; điểm xuất phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm khởi đầu
  2. điểm xuất phát

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业是人生的一个新起点。
    Bìyè shì rénshēng de yí gè xīn qǐdiǎn.
    Tốt nghiệp là một điểm khởi đầu mới trong cuộc đời.

Chữ Hán