Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

起步

qǐbù

Trong tiếng Trung, 起步 (qǐbù) có nghĩa là “bắt đầu; khởi bước; bước đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt đầu
  2. khởi bước
  3. bước đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家新公司刚刚起步。
    Zhè jiā xīn gōngsī gānggāng qǐbù.
    Công ty mới này chỉ vừa mới bắt đầu.

Chữ Hán