片断
Trong tiếng Trung, 片断 (piànduàn) có nghĩa là “đoạn trích; mảnh vụn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đoạn trích
- mảnh vụn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 片断 (piànduàn) có nghĩa là “đoạn trích; mảnh vụn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.