Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

诺言

nuòyán
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 諾言

Trong tiếng Trung, 诺言 (nuòyán) có nghĩa là “lời hứa; lời thề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời hứa
  2. lời thề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一直遵守自己的诺言。
    Tā yīzhí zūnshǒu zìjǐ de nuòyán.
    Anh ấy luôn giữ đúng lời hứa của mình.

Chữ Hán

诺
nuò
to consent; to promise
Từ chứa 诺