纽带
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紐帶
Trong tiếng Trung, 纽带 (niǔdài) có nghĩa là “mối liên kết; sợi dây gắn kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mối liên kết
- sợi dây gắn kết
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 纽带 (niǔdài) có nghĩa là “mối liên kết; sợi dây gắn kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.