Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

枢纽

shūniǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 樞紐

Trong tiếng Trung, 枢纽 (shūniǔ) có nghĩa là “đầu mối; trung tâm then chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu mối
  2. trung tâm then chốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座城市是重要的交通枢纽。
    Zhè zuò chéngshì shì zhòngyào de jiāotōng shūniǔ.
    Thành phố này là một đầu mối giao thông quan trọng.

Chữ Hán

枢
shū
hinge; pivot (usu. fig.)
纽
niǔ
to turn; to wrench
Từ chứa 纽