Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

年度

niándù

Trong tiếng Trung, 年度 (niándù) có nghĩa là “niên độ; năm; hàng năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. niên độ
  2. năm
  3. hàng năm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司正在写年度总结报告。
    Gōngsī zhèngzài xiě niándù zǒngjié bàogào.
    Công ty đang viết báo cáo tổng kết năm.

Chữ Hán