Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

难以

nányǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 難以

Trong tiếng Trung, 难以 (nányǐ) có nghĩa là “khó; khó mà; khó lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khó
  2. khó mà
  3. khó lòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种感觉真难以形容。
    Zhè zhǒng gǎnjué zhēn nányǐ xíngróng.
    Cảm giác này thật khó để miêu tả.

Chữ Hán