Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

母语

mǔyǔ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 母語

Trong tiếng Trung, 母语 (mǔyǔ) có nghĩa là “tiếng mẹ đẻ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tiếng mẹ đẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的母语是西班牙语,不是英语。
    Tā de mǔyǔ shì Xībānyáyǔ, bù shì Yīngyǔ.
    Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ban Nha, không phải tiếng Anh.

Chữ Hán